Tầm quan trọng của việc thử nghiệm khi chọn đá tự nhiên (P1)

0 13

Mục đích bài viết:

1. Giải thích tại sao và làm thế nào các tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM giúp đảm bảo an toàn và chất lượng của ứng dụng đá tự nhiên.

2. Mô tả các thử nghiệm ASTM và / hoặc ANSI có thể áp dụng cho các ứng dụng nội thất, ngoại thất và bề mặt đi bộ.

3. Thảo luận về cách giải thích kết quả thử nghiệm và ý nghĩa của chúng đối với việc lựa chọn vật liệu.

4. Tạo một kế hoạch sử dụng dữ liệu thử nghiệm có liên quan để chọn loại đá thích hợp cho các ứng dụng cụ thể nhằm đảm bảo không gian sử dụng an toàn.

Đá tự nhiên là đá được khai thác từ trái đất. Mặc dù nó có thể được cắt thành các hình dạng, bao gồm cả dạng tấm và dạng viên, có thể phủ một lớp nhựa thông hoặc chất bịt kín lên bề mặt của nó, nhưng kết cấu bên trong của đá là không thay đổi.

Điều quan trọng là phải hiểu những vật liệu nào không phải là đá tự nhiên. Các sản phẩm kỹ thuật được làm từ cốt liệu liên kết với nhau bằng chất kết dính gốc xi măng hoặc nhựa không đáp ứng định nghĩa của đá tự nhiên.

Được đánh giá cao về vẻ đẹp, sức mạnh và tuổi thọ của nó, đá tự nhiên là một trong những vật liệu xây dựng lâu đời nhất và các ứng dụng của nó chỉ bị giới hạn bởi trí tưởng tượng. Bên trong, đá có thể được lắp đặt làm sàn và mặt bàn, cũng như trong các ứng dụng thẳng đứng như tấm ốp tường. Các tùy chọn khác bao gồm lò sưởi, bao quanh lò sưởi, bao quanh bồn tắm và đồ nội thất.

Khi một viên đá được kiểm tra độ bền nén, một thanh ram được sử dụng để nghiền viên đá cho đến khi đá không đạt yêu cầu.
Tất cả hình ảnh được cung cấp bởi Natural Stone Institute.
Khi một viên đá được kiểm tra độ bền nén, máy ép thủy lực được sử dụng để nghiền viên đá cho đến khi đá bị vỡ.

Đá cũng có nhiều ứng dụng ngoại thất. Nó được sử dụng rộng rãi trong cảnh quan, phục vụ như lát nền, lối đi, tường và các cấu trúc khác. Trong lịch sử, đá là cấu trúc của nhiều tòa nhà; ngày nay, nó thường được sử dụng làm tấm ốp phi cấu trúc.

Đá theo khổ là đá đã được cắt hoặc xẻ thành các hình dạng cụ thể. Cách thức hoàn thiện của đá kích thước — cho dù được mài giũa, đánh bóng hay nung — đều ảnh hưởng đến vẻ ngoài của viên đá. Nhiều loại đá tự nhiên, bao gồm đá granite, đá marble và đá limestone, có thể được chế tạo thành các tấm mỏng và được sử dụng trên mặt ngoài của các tòa nhà.

Đá tự nhiên được phân loại như thế nào

Khi xác định đá tự nhiên, điều quan trọng là phải hiểu các đặc tính vốn có của vật liệu để bạn đưa ra lựa chọn thích hợp cho ứng dụng. Biết về hóa học của đá cũng như cách nó được hình thành cung cấp một số thông tin cơ bản về cách đá sẽ hoạt động.

Đá tự nhiên có thể được chia thành hai loại lớn dựa trên hóa học của nó, hoặc thành phần khoáng chất. Đá vôi được tạo thành từ canxi cacbonat và có xu hướng dễ bị tổn thương bởi axit, ngay cả những loại nhẹ như nước chanh. Các loại đá vôi phổ biến bao gồm đá marble, đá vôi, đá travertine, mã não, và đôi khi là các loại đá sa thạch.

Đá silic được làm bằng silicat hoặc silicat. Các khoáng chất này chiếm gần 95% vỏ trái đất và bao gồm các khoáng chất phổ biến như thạch anh, fenspat và mica. Đá silic có xu hướng bền và chịu được axit; ví dụ về đá silic bao gồm đá marble, đá quartzite, đá granite và hầu hết các loại đá sandstone.

Đá tự nhiên cũng có thể được phân loại theo cách nó được hình thành. Đá trầm tích được hình thành từ đá tồn tại hoặc xác của các sinh vật biển sống một thời. Nhiều loại đá trầm tích bắt đầu dưới dạng trầm tích được mang theo bởi các con sông hoặc sông băng được lắng đọng trong các hồ hoặc đại dương. Các hạt được “xếp chồng lên nhau” từng lớp; khi bị mắc kẹt và chôn vùi, các hạt trở nên nén chặt và kết dính với nhau. Các ví dụ phổ biến về đá trầm tích bao gồm đá sa thạch và đá vôi.

Đá biến chất được tạo ra thông qua sự kết hợp của nhiệt, áp suất và thời gian. Đá biến chất ban đầu là đá trầm tích, đá lửa, hoặc đá biến chất sớm hơn, nhưng trong một thời gian dài, dưới sức nóng và áp suất mạnh, các tinh thể tự sắp xếp lại hoặc phản ứng với chất lỏng xâm nhập vào đá. Đá biến chất, bao gồm các loại phổ biến như đá marble, đá gneiss, đá quartzite và đá marble thường đặc hơn và nhỏ hơn các dạng trước đó của chúng.

Phân loại đá tự nhiên

Đá hỏa sinh có khởi đầu là vật chất nóng chảy có nguồn gốc từ sâu trong lòng đất gần ranh giới mảng hoạt động. Dung nham tiếp xúc với nhiệt độ và áp suất lớn, sau đó nguội đi khi nó nổi lên bề mặt. Dung nham nguội rất chậm tạo thành các hạt lớn, trong khi đá mácma nguội nhanh có kết cấu dạng hạt mịn hoặc dạng thủy tinh. Đá Igneous bao gồm đá gabro và đá bazan; nhiều loại trong số này được đưa vào nhóm đá granite vì chúng hoạt động tương tự như đá granite.

Điều này đưa ra một điểm quan trọng. Ngành công nghiệp đá sử dụng các định nghĩa thương mại cho các loại đá kích thước. Mặc dù những điều này chắc chắn trùng lặp với các định nghĩa khoa học và địa chất, nhưng vẫn có một số khác biệt.

Các mô tả khoa học chủ yếu tập trung vào vị trí địa lý và thành phần khoáng vật của đá, trong khi các mô tả thương mại tập trung vào khả năng làm việc và hiệu suất chung của đá. Do đó, ngành công nghiệp thương mại phân nhóm đá theo những thứ hoạt động và hoạt động tương tự. Trong khi ngành công nghiệp đá công nhận tất cả các loại đá, họ hợp nhất chúng chỉ thành 10 nhóm đá: đá granite, đá limestone, đá marble, mã não, thạch anh, sa thạch, serpentin, đá slate, đá soapstone và đá travertine.

Chúng ta có thể sử dụng hai loại thành phần hóa học (đá vôi và silic) và ba loại thành tạo (trầm tích, biến chất và đá lửa) để tạo ra một ma trận giúp tổ chức các loại đá khác nhau. Các loại đá trong mỗi loại có các thuộc tính thường có thể dự đoán được. Phần sau của khóa học này, chúng ta sẽ xem chuyên gia thiết kế có thể sử dụng ma trận này như thế nào để tạo ra một kế hoạch hướng dẫn các thông số kỹ thuật trong tương lai.

Tất cả các loại đá là duy nhất; do đó, mong đợi sự thay đổi về đặc tính và hành vi giữa các sản phẩm bằng đá, ngay cả khi chúng cùng loại. Mặc dù biến thể này làm cho đá trở thành một vật liệu hấp dẫn và kích thích, nhưng nó cũng tạo thêm thách thức. Nghiên cứu rất quan trọng, vì người chỉ định phải hiểu điểm mạnh, điểm yếu và hạn chế của viên đá.

Có một số yếu tố cần xem xét khi chỉ định đá tự nhiên. Đầu tiên và rõ ràng nhất là tính thẩm mỹ. Đá sẽ giúp đạt được vẻ ngoài mong muốn? Tính thẩm mỹ của một viên đá được xác định bởi các đặc tính vốn có của nó – ví dụ như màu sắc, kích thước thớ và vân – mà còn bởi cách nó được cắt và hoàn thiện. Ví dụ, một lớp hoàn thiện được mài giũa hoặc đánh bóng cao sẽ mang lại một cái nhìn tinh tế hơn.

Hiệu suất cũng quan trọng như thẩm mỹ. Đá sẽ hoạt động đầy đủ cho các ứng dụng mong muốn? Ví dụ, nếu đá được sử dụng làm mặt bàn, nó sẽ chống lại sự ố vàng và chống lại sự lạm dụng từ dao thép? Nếu được lắp đặt trên mặt ngoài của một tòa nhà, nó có phù hợp với các yếu tố không?

Điều quan trọng nữa là chọn đá có kích thước và số lượng mong muốn và trong khung thời gian đã định. Vì bản chất đá là một vật liệu nặng, nên ưu tiên nguồn cung cấp tại địa phương hoặc khu vực, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được. Một số loại đá rất được ưa chuộng — chẳng hạn như một số viên bi — chỉ được tìm thấy ở một vài nơi trên thế giới. Trong một ví dụ khác, hầu hết travertine được sử dụng ở Hoa Kỳ hầu như chỉ được nhập khẩu từ Ý và một vài quốc gia khác.

Cuối cùng, chi phí là một yếu tố. Ngay cả khi đá là vật liệu hoàn hảo từ quan điểm thẩm mỹ và hiệu suất, nó có thể không phù hợp với ngân sách của dự án.

Mặc dù tất cả những cân nhắc này đều quan trọng, nhưng khóa học này tập trung vào hiệu suất và vai trò của chuyên gia thiết kế trong việc thu thập và giải thích thông tin về cách một vật liệu nhất định sẽ hoạt động.

Nguồn: continuingeducation.bnpmedia.com

Ban biên tập –  Thư Viện Đá Tự Nhiên

Comments
Loading...