sapphire centerfolds beautiful nude centerfolds tommie jo centerfolds do you have to show your face on centerfolds

Sự thật về đá tự nhiên trước những lời đồn: Giải quyết những quan niệm sai lầm phổ biến (P2)

0 6

Mục đích bài viết:

+ So sánh và đối chiếu tính năng của đá tự nhiên với các vật liệu nhân tạo được sử dụng trong các ứng dụng tương tự.

+ Chống lại những lầm tưởng xung quanh đá tự nhiên về chi phí, yêu cầu bảo trì và tính bền vững của nó.

+ Mô tả các nguồn lực và các tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng liên quan đến đá tự nhiên.

+ Giải thích cách đá tự nhiên có thể đáp ứng các mục tiêu xây dựng xanh và hỗ trợ tính bền vững tổng thể của các dự án xây dựng.

So sánh đá tự nhiên với các vật liệu khác

Dữ liệu thử nghiệm ASTM cho phép người chỉ định so sánh một cách khách quan sản phẩm này với sản phẩm khác dựa trên các thuộc tính nhất định, chẳng hạn như khả năng chống mài mòn và tỷ lệ hấp thụ.

Chúng ta hãy xem xét mặt bàn, chúng có rất nhiều lựa chọn, từ đá granite và đá marble tự nhiên đến đá quartz đã qua chế tạo, bề mặt rắn và laminates.

Có một số cân nhắc khi chỉ định mặt bàn. Vật liệu phải có khả năng chống xước và bạn cũng nên hiểu cách vật liệu phản ứng với axit để có thể chăm sóc và bảo dưỡng nó đúng cách. Mặt bàn dùng để chế biến thức ăn phải dễ dàng vệ sinh. Như mọi khi, hãy chọn đúng vật liệu cho ứng dụng thích hợp.

Với ý nghĩ này, các đặc điểm chính cần nghiên cứu bao gồm độ cứng và tỷ lệ hấp thụ. Một cách nhanh chóng để đánh giá độ cứng của vật liệu là xếp hạng Thang độ cứng Mohs. Thang đo này đánh giá độ cứng tương đối của vật liệu từ 1 đến 10; số càng cao thì khả năng chống trầy xước càng cao.

Dữ liệu thử nghiệm ASTM C97 sẽ thông báo cho bạn về tốc độ hấp thụ của vật liệu. Tuy nhiên, thành phần khoáng chất của đá là yếu tố quyết định chính xác mức độ chống chịu của đá với hóa chất và axit. Vì vậy, điều quan trọng là phải nghiên cứu từng viên đá. Một lần nữa, nhà chế tạo, nhà cung cấp dịch vụ hoặc nhà phân phối sẽ là một nguồn tài nguyên tuyệt vời.

Mặc dù không phải là sự lựa chọn duy nhất, nhưng đá granite là vật liệu xây dựng cực kỳ phổ biến, một phần vì nó cứng, ổn định và có tỷ lệ hấp thụ thấp đồng thời đẹp mắt.

Chúng ta hãy xem một ví dụ so sánh dữ liệu thử nghiệm của các vật liệu làm mặt bàn khác nhau, trước tiên hãy xem xét độ cứng của vật liệu được đo bằng thang Moh. Ngói sứ tráng men và thạch anh chế tạo là khoảng 7, trong khi đá granite nằm trong khoảng từ 6 đến 8.

Tiếp theo chúng ta hãy xem xét tỷ lệ hấp thụ. Ngói sứ được phân loại là không thấm nước và có tỷ lệ hấp thụ nhỏ hơn 0,05%. Thạch anh kỹ thuật có tỷ lệ hấp thụ 0,05 phần trăm, cũng được coi là rất thấp. Tỷ lệ hấp thụ của đá granit dao động từ 0,05 phần trăm đến 0,40 phần trăm; việc áp dụng chất bịt kín chất lượng có thể làm giảm tỷ lệ hấp thụ hơn nữa.

Như những dữ liệu này cho thấy, sự khác biệt về độ cứng và tỷ lệ hấp thụ giữa ba vật liệu này là khá nhỏ và mỗi vật liệu có khả năng hoạt động tốt như nhau. Trong trường hợp này, nên đưa ra quyết định chọn loại vật liệu nào bằng cách xem xét các yếu tố khác, chẳng hạn như tính thẩm mỹ và tính bền vững.

Sản phẩm thử nghiệm

Nếu bạn không chắc sản phẩm sẽ hoạt động như thế nào, bạn luôn có tùy chọn tự mình kiểm tra sản phẩm đó.

Ví dụ, một nhà địa chất đã thử nghiệm nhiều vật liệu cạnh nhau: hai mẫu đá granit, cả hai đều được niêm phong bằng chất ngâm tẩm; hai mẫu thạch anh chế tạo; một mẫu bề mặt thiêu kết (hỗn hợp được nung nóng và nén cao của đất sét, fenspat, silica và các khoáng chất khác); và một mẫu bê tông đổ với cốt liệu sỏi đã được bịt kín bằng chất trám polyme acrylic.

Các mẫu này đã được kiểm tra về độ cứng, độ bền axit, khả năng chịu nhiệt, khả năng bám bẩn và làm sạch bằng một miếng nhám. Các thử nghiệm được thực hiện bằng cách sử dụng các vật dụng gia đình thông thường; ví dụ, cô ấy đã dùng giấm để kiểm tra độ bền axit, bột nghệ và thuốc nhuộm thực phẩm để kiểm tra khả năng nhuộm màu, và một chảo nóng (cả khô và dầu) để kiểm tra khả năng chịu nhiệt. Một loạt “phép chọn độ cứng” đã được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu theo thang Moh.

Kết quả cho thấy cả các mẫu đá granite và bề mặt thiêu kết đều đáp ứng rất tốt tất cả các thử nghiệm. Một trong những mẫu thạch anh đã qua chế tạo bị hư hỏng do nhiệt từ chảo nóng, và một mẫu cho thấy bị ố do màu thực phẩm, nghệ và dầu nóng. Cả hai mẫu quartz đã qua chế tạo đều trở nên xỉn màu khi được chà bằng miếng nhám. Mẫu bê tông có vết bẩn và trầy xước kém nhất, vì nó là vật liệu mềm và xốp.

Máy thử nghiệm vạn năng được sử dụng để thực hiện nhiều phép thử tính chất vật lý, bao gồm độ bền uốn (ASTM C880), mô đun đứt gãy (ASTM C99) và thử nghiệm kéo neo.
Máy thử nghiệm vạn năng được sử dụng để thực hiện nhiều phép thử tính chất vật lý, bao gồm độ bền uốn (ASTM C880), mô đun đứt gãy (ASTM C99) và thử nghiệm kéo neo.

So sánh đá graniteQuartz nhân tạo

Đá hoa cương và thạch anh chế tạo đều là những lựa chọn phổ biến cho mặt bàn. Để hiểu chúng hoạt động như thế nào, chúng ta hãy xem từng vật liệu được tạo ra như thế nào.

Đá hoa cương được cấu tạo từ đá mácma từng chảy dưới dạng magma nóng chảy. Khi magma nguội đi, nó tạo thành các tinh thể. Quá trình này diễn ra sâu bên trong trái đất trong một khoảng thời gian dài. Sự thay đổi trong thành phần của mắc-ma và tốc độ nguội làm cho đá granit có nhiều màu sắc và hoa văn, dẫn đến một loại đá dày đặc, bền với nhiều ứng dụng thực tế.

Thạch anh được sản xuất bao gồm thạch anh khoáng, bột màu và nhựa polyester, giúp kết dính vật liệu với nhau. Các thành phần này được trộn với nhau và đổ vào khuôn, nơi kết hợp giữa nhiệt, nén và rung được sử dụng để đóng rắn thành phiến. Nhựa giúp tạo bề mặt có độ xốp thấp.

Hầu hết các đá granit bao gồm hai khoáng chất, khoáng thạch anh và fenspat, với một lượng nhỏ hơn là hornblend, biotit và các khoáng chất khác. Thạch anh khoáng có độ cứng 7, trong khi fenspat có độ cứng từ 6 đến 6,5. Thạch anh kỹ thuật có độ cứng khoảng 7, mặc dù các túi nhựa sẽ mềm hơn nhiều so với các hạt khoáng chất mà chúng bao quanh.

Cả đá granit và thạch anh chế tạo đều có tỷ lệ hấp thụ thấp, mặc dù tỷ lệ phần trăm đối với đá granit khác nhau tùy thuộc vào nguồn và cấu trúc tinh thể của nó. Cả hai đều không phản ứng với axit gia dụng; tuy nhiên, một số đá granit nên được niêm phong định kỳ để bảo vệ chúng khỏi bị ố. Các loại nhựa trong thạch anh được chế tạo khiến nó dễ bị nhiệt làm hỏng vĩnh viễn.

Về mặt thẩm mỹ, cả đá graniteđá quartz nhân tạo đều có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau. Tuy nhiên, lưu ý rằng thạch anh đã qua xử lý có xu hướng đồng nhất, trong khi đá granit sẽ có sự biến đổi tự nhiên, ngay cả khi tinh tế.

Tất nhiên, có những tiêu chí bổ sung để xem xét ngoài hiệu suất và tính thẩm mỹ. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ xem cách đánh giá vật liệu về tính bền vững của chúng bằng cách xem xét toàn bộ tác động trong vòng đời của chúng, bao gồm cả cơ hội tái chế và tái sử dụng.

So sánh mặt bàn Countertop

Như biểu đồ này minh họa, nhiều vật liệu làm mặt bàn thường được chỉ định có khả năng chống ố và chống xước cao, nhưng chúng khác nhau khi nói đến tác động môi trường của quá trình sản xuất.

Nguồn: continuingeducation.bnpmedia.com

Ban biên tập –  Thư Viện Đá Tự Nhiên

Comments
Loading...